control freak

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ám ảnh kiểm soát: Một người nhu cầu hoặc mong muốn mạnh mẽ, thường không lành mạnh, trong việc kiểm soát mọi tình huống những người xung quanh họ. Họ thường cảm thấy lo lắng hoặc không thoải mái khi mọi thứ không diễn ra theo cách họ đã định trước hoặc khi họ không nắm quyền chỉ huy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My boss is a real control freak; he wants to approve every single email before it's sent. (Sếp của tôi đúng một kẻ ám ảnh kiểm soát; ông ấy muốn phê duyệt từng email một trước khi được gửi đi.)
    • She became a control freak about the wedding planning, leaving no decisions to anyone else. ( ấy trở thành một người ám ảnh kiểm soát trong việc lên kế hoạch đám cưới, không để ai khác đưa ra bất kỳ quyết định nào.)
    • Living with a control freak can be very stressful for family members. (Sống chung với một người ám ảnh kiểm soát có thể rất căng thẳng cho các thành viên trong gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự cứng nhắc thiếu linh hoạt. không chỉ đơn thuần mô tả một người tổ chức hay cẩn thận.
  • Có thể được sử dụng một cách hài hước hoặc giảm nhẹ trong một số ngữ cảnh không trang trọng, nhưng nhìn chung vẫn một lời chỉ trích.
    • I admit I'm a bit of a control freak when it comes to organizing my bookshelf. (Tôi thừa nhận mình hơi ám ảnh kiểm soát một chút khi nói đến việc sắp xếp giá sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Control (n/ v): sự kiểm soát / kiểm soát. Đây từ gốc, trung tính hơn.
  • Micromanager (n): người quản lý vi . Một thuật ngữ thường dùng trong công việc để chỉ sếp hoặc đồng nghiệp xu hướng kiểm soát từng chi tiết nhỏ nhặt.
  • Perfectionist (n): người cầu toàn. Có thể một số điểm chung với "control freak" nhưng tập trung vào tiêu chuẩn hoàn hảo hơn nhu cầu kiểm soát con người tình huống.
Từ đồng nghĩa
  • Người độc đoán: Người luôn muốn áp đặt ý chí của mình lên người khác.
  • Kẻ chuyên quyền: Người nắm giữ sử dụng quyền lực một cách độc đoán.
Thành ngữ liên quan
  • To have control issues: vấn đề về kiểm soát. Một cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn hoặc mang tính phân tích hơn cho cùng một đặc điểm tính cách.
    • He has control issues, which makes teamwork difficult. (Anh ấy vấn đề về kiểm soát, điều này khiến làm việc nhóm trở nên khó khăn.)
Noun
  1. một người xu hướng bắt buộc để cố gắng kiểm soát trường hợp người khác